Type any word!

"hit up" in Vietnamese

liên hệnhắn (cho ai đó)hỏi xin

Definition

Liên lạc với ai đó qua điện thoại, tin nhắn hoặc có thể ghé qua, hoặc hỏi xin giúp đỡ. Thường dùng trong hội thoại thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp với môi trường trang trọng. Các cụm như 'hit me up' nghĩa là 'liên hệ với tôi nhé'.

Examples

I'll hit up John and ask if he can join us.

Mình sẽ **nhắn** cho John hỏi xem cậu ấy có đi cùng không.

You can hit up Sarah if you need help with your homework.

Nếu cần giúp làm bài tập thì bạn có thể **nhắn cho** Sarah.

She always hits up her friends when she comes to town.

Mỗi lần về thành phố, cô ấy đều **liên hệ** với bạn bè.

Just hit me up if you want to hang out this weekend.

Cuối tuần này muốn đi chơi thì cứ **liên hệ với mình** nhé.

He hit me up for some extra cash last night.

Tối qua, anh ấy **nhắn cho mình** hỏi mượn ít tiền.

Let me know if you want tickets—I can hit up my cousin who works at the arena.

Nếu bạn cần vé thì bảo mình nhé—mình có thể **liên hệ** với anh họ đang làm ở sân vận động.