Type any word!

"hit the road" in Vietnamese

lên đườngbắt đầu chuyến đi

Definition

Diễn tả việc bắt đầu chuyến đi, thường là bằng xe hơi hoặc phương tiện khác và rời khỏi một nơi đi xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu nói rất thân mật; phù hợp khi chuẩn bị đi xa, không dùng cho chuyến đi ngắn gần nhà. Dùng khi bắt đầu chuyến du lịch hoặc tạm biệt.

Examples

It's time to hit the road and start our vacation.

Đã đến lúc **lên đường** và bắt đầu kỳ nghỉ rồi.

Let's hit the road before it gets dark.

Hãy **lên đường** trước khi trời tối nhé.

We woke up early to hit the road at sunrise.

Chúng tôi dậy sớm để **lên đường** lúc bình minh.

Alright, it's getting late—let's hit the road.

Được rồi, muộn rồi—chúng ta **lên đường** thôi.

They decided to hit the road after lunch to avoid traffic.

Họ quyết định **lên đường** sau bữa trưa để tránh ùn tắc.

I’d better hit the road if I want to get home before midnight.

Tốt hơn mình nên **lên đường** nếu muốn về nhà trước nửa đêm.