Type any word!

"hit the brakes" in Vietnamese

đạp phanhthắng gấp

Definition

Đạp phanh để xe chậm lại hoặc dừng lại. Ngoài ra còn dùng chỉ việc dừng hoặc giảm tốc độ của một hành động một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hit the brakes' thường dùng trong văn nói, chủ yếu cho xe cộ, đôi khi dùng nghĩa bóng cho việc dừng (hoặc giảm tốc độ) một việc gì đó. 'Suddenly hit the brakes' nghĩa là dừng gấp hoặc đột ngột. Đối nghĩa với 'step on the gas' là tăng tốc.

Examples

I had to hit the brakes when the dog ran into the street.

Khi con chó chạy ra đường, tôi phải **đạp phanh**.

Please hit the brakes slowly so we don’t jerk forward.

Làm ơn **đạp phanh** từ từ để chúng ta không bị giật về phía trước.

When you see the red light, hit the brakes immediately.

Khi thấy đèn đỏ, hãy **đạp phanh** ngay lập tức.

We were about to miss the turn, so I had to really hit the brakes.

Suýt nữa chúng tôi bỏ lỡ chỗ rẽ, nên tôi phải **đạp phanh** thật mạnh.

He needs to hit the brakes on his spending before he runs out of money.

Anh ấy cần phải **thắng gấp** việc tiêu tiền trước khi cạn tiền.

When things started moving too fast at work, my boss told us to hit the brakes and rethink our plan.

Khi mọi thứ ở chỗ làm trở nên quá nhanh, sếp tôi bảo chúng tôi **thắng lại** và suy nghĩ lại kế hoạch.