"hipsters" in Vietnamese
Definition
Hipster là những người trẻ thích theo đuổi xu hướng mới về thời trang, âm nhạc và lối sống, thường tìm sự độc đáo hoặc khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hipster' dùng trong văn cảnh không trang trọng, đôi khi mang ý trêu đùa nhẹ nhàng. Thường nói đến những người thích âm nhạc indie, thời trang vintage, thực phẩm organic và văn hóa lạ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Không nhầm với 'hippie'.
Examples
Many hipsters like to shop for vintage clothes.
Nhiều **hipster** thích mua quần áo phong cách vintage.
There are lots of hipsters in that coffee shop.
Có rất nhiều **hipster** ở quán cà phê đó.
Some hipsters ride bicycles instead of cars.
Một số **hipster** đi xe đạp thay vì ô tô.
That café is so popular with hipsters these days.
Quán cà phê đó dạo này rất được **hipster** ưa chuộng.
You can spot hipsters by their unique style and old-school cameras.
Bạn có thể nhận ra **hipster** nhờ phong cách độc đáo và máy ảnh cổ điển.
Not all hipsters are the same—they all have their own tastes.
Không phải tất cả **hipster** đều giống nhau—họ đều có sở thích riêng.