Type any word!

"hinge on" in Vietnamese

phụ thuộc hoàn toàn vào

Definition

Khi thành công, quyết định hoặc kết quả hoàn toàn dựa vào một yếu tố nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'hinge on' thường sử dụng trong bối cảnh trang trọng, khi nói về kế hoạch hoặc quyết định quan trọng. Gần nghĩa với 'phụ thuộc vào', nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố quyết định duy nhất.

Examples

The success of the project will hinge on your decision.

Thành công của dự án sẽ hoàn toàn **phụ thuộc vào** quyết định của bạn.

Whether we go or not will hinge on the weather.

Việc chúng ta có đi hay không sẽ hoàn toàn **phụ thuộc vào** thời tiết.

Her future hopes hinge on passing the exam.

Hy vọng tương lai của cô ấy **phụ thuộc vào** việc thi đậu.

Everything now hinges on what the boss decides in the meeting.

Bây giờ mọi thứ đều **phụ thuộc vào** quyết định của sếp trong cuộc họp.

My plans for the weekend really hinge on how much work I get done tomorrow.

Kế hoạch cuối tuần của tôi thực sự **phụ thuộc vào** lượng công việc tôi hoàn thành ngày mai.

The outcome of the trial could hinge on just one witness.

Kết quả phiên tòa có thể **phụ thuộc vào** chỉ một nhân chứng.