Type any word!

"hinder from" in Vietnamese

ngăn cảncản trở

Definition

Khiến ai đó gặp khó khăn hoặc ngăn không cho họ làm điều gì đó, thường tạo ra trở ngại hoặc trì hoãn thay vì ngăn chặn hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, mang ý trang trọng hơn 'stop from'. Thường đi với cấu trúc 'hinder someone from doing something'. Ám chỉ gây cản trở hoặc trì hoãn, không phải ngăn hoàn toàn.

Examples

The rain hindered us from playing outside.

Cơn mưa đã **ngăn cản chúng tôi** chơi ngoài trời.

His injury hindered him from running fast.

Chấn thương đã **ngăn cản anh ấy** chạy nhanh.

Lack of money hinders many from traveling abroad.

Thiếu tiền **ngăn cản nhiều người** đi du lịch nước ngoài.

Don’t let fear hinder you from trying new things.

Đừng để nỗi sợ **ngăn cản bạn** thử những điều mới.

The noise from the construction hindered me from concentrating on my work.

Tiếng ồn từ công trình xây dựng **ngăn cản tôi** tập trung vào công việc.

Nothing will hinder us from reaching our goals if we work together.

Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, không gì có thể **ngăn cản chúng ta** đạt được mục tiêu.