Type any word!

"hin" in Vietnamese

hin (đơn vị đo lường cổ đại)

Definition

Hin là một đơn vị đo lường chất lỏng cổ đại của người Do Thái, được nhắc đến trong Kinh Thánh, bằng khoảng 3,8 lít hoặc 1 gallon.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hin' rất hiếm gặp và chỉ xuất hiện trong Kinh Thánh hoặc các tài liệu lịch sử cổ. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A hin was used to measure oil in ancient Israel.

Ở Israel cổ đại, người ta dùng **hin** để đo dầu.

One hin equals about one gallon.

Một **hin** tương đương khoảng một gallon.

The recipe called for half a hin of wine.

Công thức cần nửa **hin** rượu vang.

You’ll only see the word hin if you’re reading old religious texts.

Bạn chỉ gặp từ **hin** khi đọc các văn bản tôn giáo cổ.

In Bible study, we learned that a hin is about four liters.

Trong lớp học Kinh Thánh, chúng tôi học rằng một **hin** khoảng bốn lít.

It’s not common to use hin today, except when talking about ancient practices.

Ngày nay, **hin** không còn phổ biến nữa, chỉ dùng khi nói về các tập tục cổ đại.