Type any word!

"hilltops" in Vietnamese

đỉnh đồi

Definition

Phần cao nhất trên một hoặc nhiều ngọn đồi, thường là nơi đỉnh của đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều, chỉ vùng đồi chứ không phải núi cao. Hay gặp trong mô tả cảnh vật hoặc du lịch.

Examples

The sun set behind the hilltops.

Mặt trời lặn sau những **đỉnh đồi**.

We climbed to the hilltops to see the view.

Chúng tôi leo lên những **đỉnh đồi** để ngắm cảnh.

Trees cover the hilltops.

Cây cối bao phủ các **đỉnh đồi**.

Mist lingered over the hilltops early this morning.

Sáng sớm nay sương mù còn lảng vảng trên các **đỉnh đồi**.

From the hilltops, you can spot villages miles away.

Từ các **đỉnh đồi**, bạn có thể nhìn thấy làng mạc ở xa.

Wildflowers bloom on the hilltops every spring.

Vào mỗi mùa xuân, hoa dại nở trên các **đỉnh đồi**.