Type any word!

"hilltop" in Vietnamese

đỉnh đồi

Definition

Phần cao nhất hoặc đỉnh của một ngọn đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ địa điểm ở trên đỉnh đồi, ví dụ như 'hilltop village' là 'làng trên đỉnh đồi'. Gợi ý vị trí có thể nhìn bao quát xung quanh.

Examples

We climbed to the hilltop to see the view.

Chúng tôi leo lên **đỉnh đồi** để ngắm cảnh.

There is a tree on the hilltop.

Có một cái cây trên **đỉnh đồi**.

The house stands alone on the hilltop.

Ngôi nhà đứng một mình trên **đỉnh đồi**.

Their picnic spot was right at the hilltop, where the breeze felt amazing.

Chỗ dã ngoại của họ nằm ngay trên **đỉnh đồi**, nơi gió rất dễ chịu.

At sunset, the whole valley glowed from the hilltop.

Lúc hoàng hôn, cả thung lũng rực sáng khi nhìn từ **đỉnh đồi**.

Locals say the old ruins on the hilltop are haunted.

Người dân địa phương nói tàn tích cũ trên **đỉnh đồi** bị ma ám.