Type any word!

"hikers" in Vietnamese

người đi bộ đường dài

Definition

Những người đi bộ đường dài trên các lối mòn, núi hoặc vùng quê để thư giãn hoặc rèn luyện sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đi bộ đường dài' hay dùng cho nhóm người; số ít là 'người đi bộ đường dài'. Kết hợp phổ biến: 'người có kinh nghiệm', 'đoàn người đi bộ'. Dùng cho mục đích giải trí, không phải do bắt buộc.

Examples

The hikers followed the marked trail through the forest.

**Những người đi bộ đường dài** theo lối mòn được đánh dấu xuyên qua rừng.

Five hikers reached the top of the mountain at noon.

Năm **người đi bộ đường dài** đã lên tới đỉnh núi vào buổi trưa.

The park is popular with hikers all year round.

Công viên này nổi tiếng với **người đi bộ đường dài** suốt cả năm.

Some hikers prefer to camp overnight during long treks.

Một số **người đi bộ đường dài** thích cắm trại qua đêm khi đi trek dài.

We met a group of friendly hikers who shared their snacks with us.

Chúng tôi đã gặp một nhóm **người đi bộ đường dài** thân thiện và họ chia sẻ đồ ăn vặt với chúng tôi.

Experienced hikers always check the weather before heading out.

**Những người đi bộ đường dài** giàu kinh nghiệm luôn kiểm tra thời tiết trước khi đi.