Type any word!

"hike out" in Vietnamese

đi bộ ra khỏirời đi bộ (khỏi vùng xa)

Definition

Rời khỏi một nơi, đặc biệt là vùng hoang dã hoặc xa xôi, bằng cách đi bộ chứ không phải bằng phương tiện. Dùng khi không thể dùng xe để ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, thường dùng trong bối cảnh hoạt động ngoài trời, khám phá hoặc trường hợp khẩn cấp. Không dùng cho việc đi bộ đường phố thông thường. Thường ngụ ý phải đi bộ xa hoặc khó khăn để ra khu vực an toàn.

Examples

We had to hike out when our car broke down in the forest.

Khi xe bị hỏng trong rừng, chúng tôi phải **đi bộ ra khỏi**.

The weather got bad, so we decided to hike out early.

Thời tiết xấu đi nên chúng tôi quyết định **đi bộ ra khỏi** sớm.

After camping for two days, we hiked out of the valley.

Sau hai ngày cắm trại, chúng tôi **đi bộ ra khỏi** thung lũng.

With no cell service, our only option was to hike out and get help.

Không có sóng điện thoại, giải pháp duy nhất là **đi bộ ra ngoài** để tìm người giúp.

The trail was flooded, so we had to find another way to hike out.

Đường mòn bị ngập nên chúng tôi phải tìm cách khác để **đi bộ ra khỏi**.

"Let’s hike out before it gets dark," she suggested.

Cô ấy đề nghị: “Chúng ta **đi bộ ra khỏi** trước khi trời tối nhé.”