Type any word!

"highlighter" in Vietnamese

bút dạ quanghighlighter (trang điểm)

Definition

Là loại bút mực sáng dùng để đánh dấu chỗ quan trọng trong sách vở. Ngoài ra, còn chỉ đồ trang điểm giúp vùng trên mặt nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Trường học hay dùng 'bút dạ quang', ngành làm đẹp dùng 'highlighter'. Đừng nhầm với bút màu hoặc bút mực thông thường. Trang điểm thường nói 'dùng highlighter'.

Examples

I always use a highlighter to mark important words in my textbook.

Tôi luôn dùng **bút dạ quang** để đánh dấu từ quan trọng trong sách.

She bought a pink highlighter for her notes.

Cô ấy đã mua một cây **bút dạ quang** màu hồng để ghi chú.

Can I borrow your yellow highlighter?

Tôi mượn **bút dạ quang** màu vàng của bạn được không?

This paragraph really stands out when you go over it with a highlighter.

Đoạn này thật nổi bật khi bạn dùng **bút dạ quang** tô qua.

Don’t forget to pack a highlighter for your exam—those notes could save you!

Đừng quên mang theo **bút dạ quang** cho kỳ thi—những ghi chú này có thể giúp bạn!

She dabbed a little highlighter on her cheekbones before the party.

Cô ấy đã thoa một chút **highlighter** lên xương gò má trước bữa tiệc.