"highchair" in Vietnamese
Definition
Đây là chiếc ghế cao có bàn nhỏ phía trước, được thiết kế để trẻ nhỏ ngồi an toàn khi ăn cùng gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ từ 6 tháng đến 3 tuổi. Không dùng cho người lớn. Có thể nghe các cụm như 'đặt bé vào ghế ăn', 'cài dây an toàn', 'khay ghế ăn'.
Examples
The baby sits in a highchair to eat.
Em bé ngồi trong **ghế ăn cho trẻ em** để ăn.
Please put Emma in the highchair before breakfast.
Làm ơn đặt Emma vào **ghế ăn cho trẻ em** trước bữa sáng.
We bought a new highchair for our son.
Chúng tôi đã mua một cái **ghế ăn cho trẻ em** mới cho con trai.
Could you clean the highchair? There's food everywhere.
Bạn có thể lau **ghế ăn cho trẻ em** giúp mình không? Thức ăn vương vãi khắp nơi.
Restaurants usually have a highchair if you ask.
Các nhà hàng thường có **ghế ăn cho trẻ em** nếu bạn hỏi.
She hates being strapped into the highchair, but it's the safest option.
Bé ấy ghét bị cài dây vào **ghế ăn cho trẻ em**, nhưng đó là an toàn nhất.