Type any word!

"high ground" in Vietnamese

vùng đất caolợi thế đạo đức

Definition

'Vùng đất cao' nghĩa là khu vực đất cao hơn so với xung quanh. Ngoài ra, có thể chỉ lợi thế về đạo đức hay chiến lược trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả ở nghĩa đen (địa hình, quân sự) và nghĩa bóng (về đạo đức hoặc chiến lược). 'Take the high ground' có nghĩa hành xử đúng đắn, chính trực.

Examples

The army moved to the high ground for a better view.

Quân đội di chuyển lên **vùng đất cao** để quan sát rõ hơn.

Water flows away from the high ground after heavy rain.

Nước chảy ra khỏi **vùng đất cao** sau trận mưa lớn.

It is safer to build on the high ground to avoid floods.

Xây dựng trên **vùng đất cao** sẽ an toàn hơn để tránh lũ lụt.

She always takes the high ground in arguments and doesn't insult others.

Cô ấy luôn giữ **lợi thế đạo đức** trong tranh luận và không xúc phạm người khác.

Politicians often claim the high ground to appear more honest.

Các chính trị gia thường tự nhận mình có **lợi thế đạo đức** để trông trung thực hơn.

Sometimes it's hard to keep the high ground, but it's worth it.

Đôi khi thật khó để giữ **lợi thế đạo đức**, nhưng rất đáng giá.