Type any word!

"hierarchical" in Vietnamese

có thứ bậcphân cấp

Definition

Chỉ một hệ thống hay tổ chức được chia thành nhiều cấp bậc, mỗi cấp có quyền hạn hoặc tầm quan trọng khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, kinh doanh để nói về những hệ thống có cấp bậc ('hierarchical structure', 'hierarchical system'). Đôi khi có ý nghĩa cứng nhắc hoặc theo lối truyền thống.

Examples

The company uses a hierarchical management structure.

Công ty sử dụng cấu trúc quản lý **có thứ bậc**.

Schools often have a hierarchical system with principals, teachers, and students.

Trường học thường có hệ thống **phân cấp** với hiệu trưởng, giáo viên và học sinh.

The military is a very hierarchical organization.

Quân đội là một tổ chức **có thứ bậc** rất rõ ràng.

The company’s hierarchical culture sometimes slows down decision-making.

Văn hóa **phân cấp** của công ty đôi khi làm chậm quá trình ra quyết định.

In a hierarchical system, it can be hard for lower-level employees to share ideas.

Trong một hệ thống **có thứ bậc**, nhân viên cấp thấp khó chia sẻ ý kiến.

Not every culture is as hierarchical as ours—some are much more flexible.

Không phải nền văn hóa nào cũng **phân cấp** như chúng ta—một số linh hoạt hơn nhiều.