"hideously" in Vietnamese
Definition
Miêu tả điều gì đó vô cùng xấu xí, khó chịu hoặc gây sốc. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ tệ hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hideously' thường xuất hiện trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ tồi tệ. Hay đi cùng các tính từ mạnh như 'xấu', 'đắt', 'lộn xộn', và không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The monster looked hideously ugly.
Con quái vật trông **kinh khủng** xấu xí.
She was hideously surprised by the bad news.
Cô ấy **kinh khủng** ngạc nhiên với tin xấu đó.
The room was hideously messy.
Phòng **kinh khủng** bừa bộn.
That movie was hideously boring—I almost fell asleep.
Bộ phim đó **kinh khủng** chán—tôi suýt ngủ gật.
He was hideously overcharged at the restaurant last night.
Anh ấy đã bị tính giá **kinh khủng** cao ở nhà hàng tối qua.
The colors in that shirt clash hideously.
Màu sắc trên chiếc áo đó phối **kinh khủng**.