"hidebound" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc tổ chức không chịu thay đổi, luôn giữ ý kiến hoặc cách làm cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng để phê phán và thường gặp trong văn nói trang trọng, như 'quan điểm bảo thủ'.
Examples
His hidebound thinking stopped the company from modernizing.
Tư duy **bảo thủ** của anh ấy đã ngăn công ty hiện đại hóa.
The school was run by hidebound administrators.
Trường được điều hành bởi những quản lý **bảo thủ**.
Her parents' hidebound ideas made her life difficult.
Những quan điểm **bảo thủ** của bố mẹ khiến cuộc sống cô ấy khó khăn.
Don't be so hidebound—try something new for a change!
Đừng **bảo thủ** như vậy—thử điều gì đó mới mẻ đi!
The committee is too hidebound to accept fresh ideas.
Ban điều hành quá **bảo thủ** nên không thể chấp nhận ý tưởng mới.
That’s a pretty hidebound attitude for someone so young.
Đó là một thái độ khá **bảo thủ** đối với một người trẻ như bạn.