Type any word!

"hide out" in Vietnamese

ẩn náutrốn tránh

Definition

Để ở một nơi bí mật để không ai tìm thấy, thường là vì gặp rắc rối hoặc muốn tránh ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói thân mật để diễn tả việc trốn tránh ai đó hoặc sự việc rắc rối, thường dùng trong hội thoại và phim ảnh. Thường gặp như 'hide out ở đâu đó'.

Examples

We decided to hide out at our friend’s cabin for the weekend.

Chúng tôi quyết định **ẩn náu** ở cabin của bạn vào cuối tuần.

They’ve been hiding out ever since the news broke.

Họ đã **ẩn náu** kể từ khi tin tức lan truyền.

The kids hide out in the garden when they play.

Bọn trẻ **ẩn náu** trong vườn khi chơi.

The thief tried to hide out in an old house.

Tên trộm đã cố **ẩn náu** trong một ngôi nhà cũ.

Sometimes my cat likes to hide out under the bed.

Đôi khi con mèo của tôi thích **ẩn náu** dưới gầm giường.

If it gets too noisy, let’s hide out in the library for a bit.

Nếu ồn ào quá, chúng ta hãy **ẩn náu** trong thư viện một lát nhé.