Type any word!

"hide in plain sight" in Vietnamese

ẩn ngay trước mắtẩn mình giữa chốn đông người

Definition

Diễn tả việc ai đó hoặc điều gì đó hiện diện công khai nhưng lại không bị phát hiện vì trông rất bình thường hoặc không gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ; dùng cho cả người và vật khi nói về việc lẩn tránh bằng cách hòa mình vào môi trường xung quanh. Hay xuất hiện trong văn cảnh tội phạm, điệp viên hoặc sinh hoạt thường ngày để chỉ sự thông minh hoặc pha chút châm biếm.

Examples

The spy could hide in plain sight among the crowd.

Điệp viên có thể **ẩn ngay trước mắt** giữa đám đông.

The secret was able to hide in plain sight for years.

Bí mật đó đã **ẩn ngay trước mắt** suốt nhiều năm.

Sometimes the answer can hide in plain sight.

Đôi khi đáp án lại **ẩn ngay trước mắt**.

He managed to hide in plain sight by acting just like everyone else.

Anh ấy đã **ẩn ngay trước mắt** bằng cách cư xử giống như mọi người khác.

That painting has been able to hide in plain sight in the gallery for decades.

Bức tranh đó đã **ẩn mình giữa chốn đông người** ở phòng trưng bày suốt hàng thập kỉ.

I never realized the solution was hiding in plain sight the whole time.

Tôi không ngờ lời giải lại **ẩn ngay trước mắt** trong suốt thời gian qua.