Type any word!

"hibiscus" in Vietnamese

hoa dâm bụt

Definition

Hoa dâm bụt là cây nhiệt đới có hoa lớn, sặc sỡ, thường được trồng làm cảnh hoặc để pha trà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Hoa dâm bụt’ vừa chỉ cây vừa chỉ hoa. Khi nói về trà, dùng ‘trà hibiscus’ hoặc ‘trà hoa dâm bụt’.

Examples

A hibiscus has bright red flowers.

**Hoa dâm bụt** có hoa màu đỏ rực rỡ.

Many people grow hibiscus in their gardens.

Nhiều người trồng **hoa dâm bụt** trong vườn nhà.

Hibiscus tea is a popular drink.

Trà **hoa dâm bụt** là một đồ uống phổ biến.

Did you know hibiscus helps cool you down on hot days?

Bạn có biết **hoa dâm bụt** giúp làm mát cơ thể vào ngày nóng không?

She brought some homemade hibiscus jam to the picnic.

Cô ấy mang theo mứt **hoa dâm bụt** tự làm đến buổi dã ngoại.

There’s a huge hibiscus bush right outside my window.

Có một bụi **hoa dâm bụt** rất lớn ngay ngoài cửa sổ của tôi.