Type any word!

"hibernating" in Vietnamese

ngủ đông

Definition

Ở trạng thái ngủ sâu hoặc không hoạt động trong thời gian dài, thường là vào mùa đông để tiết kiệm năng lượng. Thường dùng cho động vật, nhưng đôi khi cũng dùng hài hước cho người hoặc vật ít hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các loài động vật như gấu, sóc vào mùa đông. Cũng có thể nói vui về người hoặc máy móc nếu chúng ít hoạt động, như 'hibernating for the winter'.

Examples

Bears are hibernating in their caves during the winter.

Gấu đang **ngủ đông** trong hang suốt mùa đông.

Some animals survive by hibernating when food is hard to find.

Một số loài động vật sống sót bằng cách **ngủ đông** khi không tìm được thức ăn.

The frog is hibernating at the bottom of the pond.

Con ếch đang **ngủ đông** dưới đáy ao.

It's so cold outside, I feel like hibernating all weekend!

Ngoài trời lạnh quá, tôi chỉ muốn **ngủ đông** suốt cuối tuần!

After exams, I've just been hibernating at home and watching movies.

Sau kỳ thi, tôi chỉ ở nhà **ngủ đông** và xem phim thôi.

The laptop appears to be hibernating—just press the power button to wake it up.

Máy tính xách tay có vẻ đang **ngủ đông** — chỉ cần nhấn nút nguồn để bật lại.