Type any word!

"hibernate" in Vietnamese

ngủ đôngchuyển sang chế độ ngủ đông (máy tính)

Definition

Động vật vào mùa đông ngủ lâu để tiết kiệm năng lượng. Trong máy tính, là chế độ tiết kiệm điện khi máy ngừng hoạt động nhưng không tắt hẳn.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngủ đông' dùng nhiều cho động vật như gấu, ếch... Trong công nghệ, nói về chế độ tiết kiệm điện của máy tính. Đôi khi dùng bóng gió cho người 'lười' vào mùa đông.

Examples

Bears hibernate during the cold winter months.

Gấu **ngủ đông** suốt những tháng mùa đông lạnh giá.

Some frogs hibernate at the bottom of ponds.

Một số loài ếch **ngủ đông** dưới đáy ao.

My computer automatically hibernates when the battery is low.

Máy tính của tôi tự động **chuyển sang chế độ ngủ đông** khi pin yếu.

I wish I could just hibernate through all of January.

Ước gì tôi có thể chỉ **ngủ đông** qua hết tháng Một.

If you don't use your laptop for a while, it will hibernate to save power.

Nếu bạn không dùng laptop một thời gian, máy sẽ tự **ngủ đông** để tiết kiệm pin.

Turtles hibernate in the mud at the bottom of lakes.

Rùa **ngủ đông** trong bùn dưới đáy hồ.