Type any word!

"hexavalent" in Vietnamese

sáu hóa trịhóa trị sáuhexavalent

Definition

Chỉ một nguyên tố hoặc hợp chất hóa học có hóa trị là sáu, tức là có khả năng tạo ra sáu liên kết với các nguyên tử khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học và môi trường, thường gặp trong cụm như 'hexavalent chromium' liên quan đến độc tính. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

Chromium can exist in a hexavalent form.

Crôm có thể tồn tại ở dạng **sáu hóa trị**.

A hexavalent compound forms six chemical bonds.

Hợp chất **sáu hóa trị** tạo ra sáu liên kết hóa học.

Scientists are studying the effects of hexavalent metals on water quality.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của kim loại **sáu hóa trị** lên chất lượng nước.

The danger of hexavalent chromium in drinking water is a serious concern.

Nguy cơ của crôm **sáu hóa trị** trong nước uống là một lo lắng nghiêm trọng.

Not all metals can become hexavalent, but chromium often does in industrial waste.

Không phải tất cả kim loại đều có thể trở thành **sáu hóa trị**, nhưng crôm thường có trong chất thải công nghiệp.

People are demanding stricter laws about hexavalent pollutants.

Mọi người đang yêu cầu luật nghiêm ngặt hơn về các chất ô nhiễm **sáu hóa trị**.