Type any word!

"hexagonal" in Vietnamese

hình lục giác

Definition

Có sáu cạnh thẳng và sáu góc; có hình dạng lục giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hexagonal' thường dùng để miêu tả đồ vật hoặc hoa văn có hình sáu cạnh, ví dụ như 'hexagonal tile', 'hexagonal pattern'. Không dùng cho người hay ý tưởng trừu tượng.

Examples

A snowflake has a hexagonal shape.

Một bông tuyết có hình dạng **hình lục giác**.

The tile on the floor is hexagonal.

Viên gạch lát sàn này là **hình lục giác**.

They drew a hexagonal pattern on the paper.

Họ đã vẽ một hoa văn **hình lục giác** lên giấy.

That honeycomb looks perfectly hexagonal—it’s amazing.

Tổ ong đó nhìn hoàn toàn **hình lục giác**—thật kỳ diệu.

Engineers use hexagonal nuts for extra grip in construction.

Kỹ sư dùng đai ốc **hình lục giác** để tăng độ bám trong xây dựng.

Can you pass me that hexagonal pencil? I like how it doesn’t roll off the desk.

Bạn đưa cho mình cái bút chì **hình lục giác** kia được không? Mình thích vì nó không lăn khỏi bàn.