Type any word!

"hessian" in Vietnamese

vải bố

Definition

Một loại vải dày, thô làm từ sợi đay hoặc gai, thường dùng để may bao, túi hoặc làm thủ công.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở Anh-Anh, ở Mỹ thường gọi là 'burlap'. Dùng chủ yếu cho vải bao, đồ thủ công, và trong làm vườn.

Examples

The potatoes were stored in a large hessian sack.

Khoai tây được để trong một bao **vải bố** lớn.

She made a craft project with pieces of hessian.

Cô ấy làm đồ thủ công từ những mảnh **vải bố**.

The garden was covered with hessian to protect the soil.

Khu vườn được phủ **vải bố** để bảo vệ đất.

If you need something sturdy for your DIY project, try using hessian.

Nếu bạn cần vật liệu chắc chắn cho dự án tự làm, hãy thử dùng **vải bố**.

Farmers often use hessian to wrap tree roots before planting them.

Nông dân thường dùng **vải bố** để bọc rễ cây trước khi trồng.

That rustic look in the café? It’s all thanks to the hessian tablecloths.

Phong cách mộc mạc trong quán cà phê ấy? Nhờ những tấm khăn trải bàn **vải bố** đấy.