Type any word!

"hesitant" in Vietnamese

do dựngập ngừng

Definition

Người do dự là người chần chừ hoặc không chắc chắn khi làm điều gì đó vì họ còn phân vân hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng miêu tả con người hay hành động khi ai đó chưa chắc chắn. Thường gặp trong cụm 'hesitant to', 'hesitant about'. 'Hesitant' trang trọng hơn 'nervous', khác với 'reluctant' là không muốn làm.

Examples

She was hesitant to answer the question.

Cô ấy **do dự** khi trả lời câu hỏi.

He looked hesitant before crossing the street.

Anh ấy trông có vẻ **do dự** trước khi sang đường.

The child is hesitant about trying new foods.

Đứa trẻ **do dự** khi thử món ăn mới.

He sounded a bit hesitant on the phone, like he wasn't sure what to say.

Anh ấy nghe điện thoại có vẻ hơi **do dự**, như thể chưa chắc nên nói gì.

Don’t be hesitant—give it a try!

Đừng **do dự**—hãy thử đi!

She gave a hesitant smile before walking in.

Cô ấy mỉm cười **ngập ngừng** trước khi bước vào.