Type any word!

"hern" in Vietnamese

Hern

Definition

Tên tiếng Anh cổ, rất hiếm được dùng cho nam, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này hiếm khi xuất hiện ngoài truyện cổ, truyền thuyết hay các ghi chép phả hệ. Đôi khi liên quan đến các nhân vật trong thần thoại hay truyện giả tưởng.

Examples

Hern is an old English name for boys.

**Hern** là một tên tiếng Anh cổ dành cho nam giới.

Many people have never heard the name Hern.

Nhiều người chưa từng nghe đến tên **Hern**.

The legend says Hern lived in the forest.

Truyền thuyết kể rằng **Hern** sống trong rừng.

I've only come across the name Hern in old stories.

Tôi chỉ từng gặp tên **Hern** trong những câu chuyện xưa.

If you meet someone named Hern, it's a rare find!

Nếu bạn gặp ai tên **Hern** thì thật là hiếm đó!

The writer used Hern for a mysterious character in his novel.

Tác giả đã dùng tên **Hern** cho một nhân vật bí ẩn trong tiểu thuyết của mình.