Type any word!

"hermandad" in Vietnamese

tình huynh đệhội đoàn (tôn giáo)

Definition

Cảm giác đoàn kết, tình bạn thân thiết, hoặc một hội nhóm (thường liên quan đến tôn giáo) dựa trên sự gắn bó này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ thường dùng cho hội tôn giáo, xã hội, hoặc chỉ sự đoàn kết không nhất thiết là anh em ruột thịt.

Examples

The members of the organization felt a strong hermandad.

Các thành viên của tổ chức cảm nhận được **tình huynh đệ** mạnh mẽ.

Every year, the local hermandad organizes a festival.

Hằng năm, **hội đoàn** địa phương tổ chức lễ hội.

There was a sense of hermandad among the students.

Giữa các sinh viên có cảm giác **tình huynh đệ**.

During hard times, the spirit of hermandad kept the community together.

Trong lúc khó khăn, tinh thần **tình huynh đệ** đã giữ cộng đồng đoàn kết.

She joined a hermandad to make new friends and help others.

Cô ấy tham gia một **hội đoàn** để kết bạn mới và giúp đỡ mọi người.

For many, the hermandad is like a second family.

Với nhiều người, **hội đoàn** giống như một gia đình thứ hai.