"hereafter" in Vietnamese
Definition
'Từ nay trở đi' dùng để chỉ thời gian bắt đầu từ bây giờ về sau trong bối cảnh trang trọng. 'Kiếp sau' nói về cuộc sống sau khi chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, trang trọng hoặc tôn giáo. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Từ nay trở đi' thường thấy trong hợp đồng; 'kiếp sau' trong tín ngưỡng.
Examples
The company will be known hereafter as BlueSky Inc.
Công ty sẽ được biết đến **từ nay trở đi** với tên BlueSky Inc.
Many people believe in life hereafter.
Nhiều người tin vào **kiếp sau**.
All changes will apply hereafter.
Mọi thay đổi sẽ được áp dụng **từ nay trở đi**.
"Hereafter, let’s try to meet on time," the manager said.
"**Từ nay trở đi**, hãy cố gắng gặp đúng giờ," người quản lý nói.
He wondered what awaits him in the hereafter.
Anh ấy tự hỏi điều gì đang chờ mình ở **kiếp sau**.
This agreement shall govern the parties hereafter.
Thỏa thuận này sẽ điều chỉnh hai bên **từ nay trở đi**.