"here and there" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ cái gì đó xuất hiện ở nhiều nơi khác nhau, rải rác khắp nơi; đôi khi cũng có nghĩa là thỉnh thoảng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, diễn đạt điều không rõ vị trí cụ thể. Có thể dùng để chỉ hành động xảy ra rải rác hoặc thỉnh thoảng. Không dùng trong văn phong trang trọng.
Examples
There are books here and there on the table.
Có sách **đây đó** trên bàn.
Flowers grow here and there in the garden.
Hoa mọc **chỗ này chỗ kia** trong vườn.
I found coins here and there in my room.
Tôi tìm thấy tiền xu **đây đó** trong phòng của mình.
You can spot old houses here and there in the city.
Bạn có thể thấy những ngôi nhà cũ **chỗ này chỗ kia** trong thành phố.
I travel for work, so I live here and there most of the year.
Tôi đi công tác nên sống **đây đó** hầu hết thời gian trong năm.
You might see him here and there, but he's usually busy.
Bạn có thể thấy anh ấy **đây đó**, nhưng anh ấy thường bận rộn.