"hepatic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến gan, chỉ các yếu tố, bệnh lý hoặc chức năng có kết nối với gan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hepatic' chỉ dùng trong y khoa hoặc nghiên cứu, ví dụ 'hepatic bệnh', 'hepatic enzyme'. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'gan'.
Examples
The liver produces many hepatic enzymes.
Gan sản xuất nhiều enzyme **thuộc về gan**.
The doctor explained the hepatic problem to the patient.
Bác sĩ đã giải thích vấn đề **thuộc về gan** cho bệnh nhân.
He suffers from hepatic disease.
Anh ấy bị bệnh **thuộc về gan**.
My dad had to get a scan because the doctor found some hepatic abnormalities.
Bố tôi phải đi chụp chiếu vì bác sĩ phát hiện vài bất thường **thuộc về gan**.
The medication is not suitable for people with hepatic impairment.
Thuốc này không phù hợp cho người bị suy **thuộc về gan**.
He was admitted because his hepatic enzymes were way too high.
Anh ấy nhập viện vì enzyme **thuộc về gan** của mình tăng quá cao.