Type any word!

"hemostat" in Vietnamese

kẹp cầm máu

Definition

Kẹp cầm máu là dụng cụ y tế dùng để kẹp mạch máu nhằm kiểm soát hoặc ngăn chặn chảy máu trong các ca phẫu thuật hoặc thủ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong y học, nhất là phẫu thuật. Thường gọi là 'kẹp', không phải thuốc cầm máu.

Examples

The doctor used a hemostat to stop the bleeding.

Bác sĩ đã dùng **kẹp cầm máu** để cầm máu.

A nurse handed the hemostat to the surgeon.

Y tá đã đưa **kẹp cầm máu** cho bác sĩ phẫu thuật.

The hemostat is an important tool in every operating room.

**Kẹp cầm máu** là dụng cụ quan trọng trong mọi phòng mổ.

Could you grab me a hemostat from the tray?

Bạn lấy giúp tôi cái **kẹp cầm máu** trên khay được không?

After clamping the vessel with a hemostat, the surgeon continued the operation.

Sau khi kẹp mạch máu bằng **kẹp cầm máu**, bác sĩ tiếp tục ca mổ.

It's amazing how effective a hemostat is at controlling bleeding during tricky procedures.

Thật ấn tượng khi **kẹp cầm máu** kiểm soát vết chảy máu hiệu quả trong những ca phức tạp.