Type any word!

"hemostasis" in Vietnamese

cầm máu

Definition

Cầm máu là quá trình cơ thể dừng chảy máu và giữ máu bên trong mạch máu bị tổn thương thông qua các cơ chế như làm đông máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, sinh học và phẫu thuật khi nói về kiểm soát chảy máu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dễ nhầm với ‘homeostasis’ là quá trình cân bằng nội môi.

Examples

Hemostasis is important for survival after an injury.

**Cầm máu** rất quan trọng để sống sót sau chấn thương.

Doctors check if hemostasis has been achieved during surgery.

Bác sĩ kiểm tra xem đã đạt được **cầm máu** trong ca phẫu thuật chưa.

Platelets help with hemostasis by forming clots.

Tiểu cầu giúp **cầm máu** bằng cách tạo cục máu đông.

After the cut, the body starts hemostasis almost immediately.

Sau khi bị cắt, cơ thể bắt đầu **cầm máu** gần như ngay lập tức.

Proper hemostasis is key to preventing complications in trauma patients.

**Cầm máu** đúng cách là chìa khóa để phòng biến chứng ở bệnh nhân chấn thương.

Without hemostasis, even a small bleed could turn serious.

Nếu không có **cầm máu**, ngay cả vết chảy máu nhỏ cũng có thể trở nên nguy hiểm.