"heme" in Vietnamese
Definition
Hem là một phân tử chứa sắt, có trong hemoglobin và các protein khác, giúp vận chuyển oxy trong máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hem' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, y khoa khi nói về máu hoặc hóa sinh học. Đừng nhầm với 'hem' (viền vải). Thường gặp trong các cụm như 'nhóm hem' hoặc 'hemoglobin'.
Examples
Heme is an important part of hemoglobin in our blood.
**Hem** là một phần quan trọng của hemoglobin trong máu của chúng ta.
The iron in heme helps carry oxygen.
Sắt trong **hem** giúp vận chuyển oxy.
Doctors study heme to understand blood diseases.
Các bác sĩ nghiên cứu **hem** để hiểu các bệnh về máu.
Some plant-based burgers use synthetic heme for a meat-like flavor.
Một số loại burger thực vật dùng **hem** tổng hợp để tạo hương vị giống thịt.
A lack of heme can cause certain types of anemia.
Thiếu **hem** có thể gây ra một số loại thiếu máu.
Did you know that heme isn’t just found in animals but in some plants too?
Bạn có biết **hem** không chỉ có ở động vật mà còn có ở một số loại thực vật không?