Type any word!

"hematomas" in Vietnamese

tụ máu

Definition

Tụ máu là hiện tượng máu tích tụ dưới da hoặc trong mô do chấn thương, thường xuất hiện như một vùng bầm lớn hoặc sưng tấy.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tụ máu' là từ chuyên ngành y, dùng để chỉ vết bầm lớn, sâu, khác với 'bầm tím' thông thường. Thường xuất hiện trong bối cảnh khám chữa bệnh.

Examples

She had several hematomas after the accident.

Cô ấy bị vài **tụ máu** sau vụ tai nạn.

Doctors checked the patient's hematomas to see if they were healing.

Bác sĩ kiểm tra các **tụ máu** của bệnh nhân để xem đã lành chưa.

Large hematomas may need medical attention.

**Tụ máu** lớn có thể cần chăm sóc y tế.

The soccer player developed hematomas on his legs after a tough match.

Cầu thủ bóng đá bị **tụ máu** ở chân sau trận đấu căng thẳng.

Don't worry, most hematomas go away on their own over time.

Đừng lo, hầu hết các **tụ máu** sẽ tự hết theo thời gian.

The nurse explained how to care for hematomas at home.

Y tá hướng dẫn cách chăm sóc **tụ máu** tại nhà.