Type any word!

"hem and haw" in Vietnamese

ấp únglưỡng lự

Definition

Nói ngập ngừng hoặc chần chừ vì không chắc chắn, ngại ngùng hoặc tránh trả lời thẳng thắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi ai đó không trả lời thẳng hoặc ngập ngừng. Không dùng trong văn bản trang trọng. Gần nghĩa với 'beat around the bush' nhưng nhấn mạnh sự lưỡng lự, ngập ngừng.

Examples

Whenever I ask him about his job, he hems and haws.

Mỗi khi tôi hỏi anh ấy về công việc, anh ấy lại **ấp úng**.

Please answer directly, don’t hem and haw.

Làm ơn trả lời thẳng, đừng **ấp úng**.

He tends to hem and haw when making decisions.

Anh ấy thường **lưỡng lự** khi đưa ra quyết định.

I knew he was going to say no when he started to hem and haw.

Tôi biết anh ấy sẽ từ chối khi anh bắt đầu **ấp úng**.

Stop hemming and hawing—just tell me what you really think!

Đừng **ấp úng nữa**—hãy nói cho tôi biết ý thật của bạn!

She hemmed and hawed for ages before finally agreeing.

Cô ấy **lưỡng lự** rất lâu trước khi cuối cùng đồng ý.