Type any word!

"helper" in Vietnamese

người giúp đỡ

Definition

Người giúp đỡ là người hoặc vật hỗ trợ ai đó, nhất là khi thực hiện các việc đơn giản hoặc giúp đỡ theo một cách nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, với trẻ nhỏ hoặc công cụ ('người giúp việc', 'trợ lý nhỏ'). 'Assistant' trang trọng hơn trong môi trường công sở.

Examples

My son is a great helper when I cook dinner.

Con trai tôi là một **người giúp đỡ** tuyệt vời khi tôi nấu ăn.

Can you be my helper and pass me the salt?

Bạn làm **người giúp đỡ** của tôi và lấy giùm muối được không?

The teacher chose a helper to collect the papers.

Giáo viên đã chọn một **người giúp đỡ** để thu bài.

Every busy mom could use a little helper around the house.

Mọi bà mẹ bận rộn đều cần một **người giúp đỡ** trong nhà.

This app is a real helper when it comes to organizing my schedule.

Ứng dụng này là một **người giúp đỡ** thực sự khi sắp xếp lịch trình của tôi.

I couldn't have finished the project without my team's helpers.

Tôi đã không thể hoàn thành dự án nếu không có các **người giúp đỡ** trong đội.