Type any word!

"helmet hair" in Vietnamese

tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm

Definition

Khi tóc bị xẹp, rối hoặc bị in dấu mũ bảo hiểm sau khi đội, thường trông kỳ lạ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, hơi hài hước, dùng cho tóc bị ảnh hưởng tạm thời sau khi đội mũ bảo hiểm.

Examples

You have helmet hair after riding your bike.

Bạn bị **tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** sau khi đạp xe.

He doesn't like his helmet hair when he gets to work.

Anh ấy không thích **tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** khi đến chỗ làm.

My helmet hair looks funny in photos.

**Tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** của tôi trông buồn cười trên ảnh.

Ugh, I've got terrible helmet hair today!

Trời ơi, hôm nay **tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** của mình tệ quá!

Let me fix my helmet hair before we take a selfie.

Để mình chỉnh lại **tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** rồi hãy chụp selfie nhé.

After that long ride, everyone had serious helmet hair at the café.

Sau chuyến đi dài, ai cũng bị **tóc xẹp do đội mũ bảo hiểm** ở quán cà phê.