Type any word!

"hellion" in Vietnamese

đứa trẻ nghịch ngợm

Definition

Chỉ một đứa trẻ hoặc người hay nghịch phá, gây rối, nhưng thường nói một cách hài hước hoặc trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi đùa vui hoặc nói về những đứa trẻ nghịch ngợm nhưng không có ý định xấu. Thường kết hợp với 'nhóc', 'đứa' để thể hiện sự thân mật.

Examples

That little hellion is always getting into trouble at school.

Cái **đứa trẻ nghịch ngợm** đó lúc nào cũng gây rắc rối ở trường.

Her son is a real hellion during playtime.

Con trai cô ấy đúng là một **đứa trẻ nghịch ngợm** khi chơi đùa.

The twins can be such hellions when they're together.

Hai đứa sinh đôi đúng là **đứa trẻ nghịch ngợm** khi ở cùng nhau.

Don't let that hellion near the paint—he'll make a mess!

Đừng để **đứa trẻ nghịch ngợm** đó lại gần sơn—nó sẽ làm bừa đấy!

My little brother was a total hellion growing up, but he’s much calmer now.

Em trai tôi hồi nhỏ là một **đứa trẻ nghịch ngợm** thực sự, nhưng giờ thì bình tĩnh hơn nhiều.

Every family has at least one hellion who keeps things interesting.

Gia đình nào cũng có ít nhất một **đứa trẻ nghịch ngợm** làm cho mọi thứ thêm thú vị.