Type any word!

"hellebore" in Vietnamese

hoa báo xuâncây hellebore

Definition

Hoa báo xuân là loại cây có lá dày và hoa nhạt màu, thường được trồng làm cảnh nhưng có thể chứa độc tố ở một số loài.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật hoặc làm vườn. Một số loại gọi là 'hoa hồng Giáng sinh'. Cần lưu ý cây có độc, tránh ăn hoặc tiếp xúc nhiều.

Examples

Hellebore blooms in early spring.

**Hoa báo xuân** nở vào đầu mùa xuân.

Some types of hellebore are poisonous.

Một số loại **hoa báo xuân** có chất độc.

Gardeners love planting hellebore for its pretty flowers.

Người làm vườn thích trồng **hoa báo xuân** vì hoa đẹp.

Did you know hellebore can flower even when there's still snow on the ground?

Bạn có biết **hoa báo xuân** vẫn có thể nở ngay cả khi mặt đất còn tuyết không?

My grandmother always warns us not to touch the hellebore in her garden.

Bà tôi luôn dặn chúng tôi không được chạm vào **hoa báo xuân** trong vườn của bà.

I spotted a rare purple hellebore while hiking last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã thấy một **hoa báo xuân** tím hiếm gặp khi đi bộ đường dài.