Type any word!

"heinously" in Vietnamese

tàn ác

Definition

Dùng để chỉ hành động cực kỳ xấu xa, tàn ác hoặc không thể chấp nhận về mặt đạo đức. Thường mô tả những tội ác nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc tin tức khi nói về tội ác nghiêm trọng.

Examples

The crime was heinously violent.

Tội ác này đã vô cùng **tàn ác** và bạo lực.

He was heinously punished for his actions.

Anh ta đã bị trừng phạt một cách **tàn ác** vì hành động của mình.

The villain acted heinously throughout the movie.

Kẻ phản diện đã hành động vô cùng **tàn ác** suốt cả bộ phim.

She couldn't believe someone would behave so heinously just for money.

Cô không thể tin ai đó lại có thể cư xử **tàn ác** chỉ vì tiền.

That politician was heinously corrupt, which shocked the whole nation.

Chính trị gia đó **tàn ác** tham nhũng đến mức cả nước đều sốc.

Their actions were so heinously cruel that no one could forgive them.

Hành động của họ **tàn ác** đến nỗi không ai có thể tha thứ.