Type any word!

"height" in Vietnamese

chiều cao

Definition

Chiều cao là khoảng cách từ dưới lên trên của một vật hoặc một người, hoặc khoảng cách của một vật so với mặt đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đo lường như 'chiều cao của tòa nhà', 'chiều cao của bạn'. Với người, danh từ là 'chiều cao', còn tính từ là 'cao'. Trong một số cụm từ như 'đỉnh cao của mùa hè', mang nghĩa là thời điểm đỉnh nhất.

Examples

What is your height?

**Chiều cao** của bạn là bao nhiêu?

The height of the wall is two meters.

**Chiều cao** của bức tường là hai mét.

The bird was flying at a great height.

Con chim đang bay ở **chiều cao** lớn.

I don't know my exact height, but I think I'm about 170 centimeters.

Tôi không biết **chiều cao** chính xác của mình, nhưng tôi nghĩ là khoảng 170 cm.

From that height, the city looked tiny.

Từ **độ cao** đó, thành phố trông rất nhỏ.

That was the height of stupidity.

Đó là **đỉnh điểm** của sự ngu ngốc.