Type any word!

"hedge against" in Vietnamese

biện pháp phòng ngừa rủi ro

Definition

Để giảm thiểu khả năng bị mất mát hoặc rủi ro do một sự kiện bất lợi, người ta thực hiện một hành động phòng ngừa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc khi muốn nói đến biện pháp phòng ngừa rủi ro cụ thể như 'hedge against inflation'. Mang tính trang trọng.

Examples

Gold is often used to hedge against inflation.

Vàng thường được dùng để **biện pháp phòng ngừa rủi ro** lạm phát.

Farmers buy insurance to hedge against crop failure.

Nông dân mua bảo hiểm để **biện pháp phòng ngừa rủi ro** khi mất mùa.

She saved money to hedge against emergencies.

Cô ấy tiết kiệm tiền để **biện pháp phòng ngừa rủi ro** cho các trường hợp khẩn cấp.

Many investors keep some dollars as a hedge against currency swings.

Nhiều nhà đầu tư giữ đô la như một **biện pháp phòng ngừa rủi ro** khi tỷ giá biến động.

He saw buying that house as a hedge against rising rents.

Anh ấy coi việc mua ngôi nhà đó là một **biện pháp phòng ngừa rủi ro** chống lại việc tăng giá thuê nhà.

People buy different types of insurance as a hedge against life's uncertainties.

Mọi người mua các loại bảo hiểm khác nhau như một **biện pháp phòng ngừa rủi ro** cho những bất trắc trong cuộc sống.