"hecate" in Vietnamese
Definition
Hecate là một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, thường liên hệ với phép thuật, phù thủy, ban đêm và ngã ba đường.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hecate" là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chủ yếu xuất hiện trong văn học, thần thoại hoặc lĩnh vực huyền bí, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The ancient Greeks worshipped Hecate as a powerful goddess.
Người Hy Lạp cổ đại thờ phụng **Hecate** như một nữ thần mạnh mẽ.
Many myths describe Hecate holding torches at night.
Nhiều thần thoại miêu tả **Hecate** cầm đuốc vào ban đêm.
Hecate is often connected with crossroads and choices.
**Hecate** thường được liên kết với ngã ba đường và sự lựa chọn.
Some people leave offerings to Hecate during the new moon.
Một số người dâng lễ vật cho **Hecate** trong thời điểm trăng non.
In literature, Hecate often appears as a symbol of mystery and the unknown.
Trong văn học, **Hecate** thường xuất hiện như một biểu tượng của sự bí ẩn và điều chưa biết.
If you're interested in mythology, you'll find Hecate in many ancient stories.
Nếu bạn quan tâm tới thần thoại, bạn sẽ thấy **Hecate** trong nhiều câu chuyện cổ.