Type any word!

"hebrew" in Indonesian

tiếng Do Tháingười Do Thái (cổ đại)

Definition

Tiếng Do Thái là ngôn ngữ thuộc hệ Semit, chủ yếu được nói tại Israel; cũng có thể dùng để chỉ người Do Thái thời cổ đại.

Usage Notes (Indonesian)

'Hebrew' dùng cho cả tên ngôn ngữ và người Do Thái cổ. Người Israel hiện đại gọi là 'Israeli'. Tên ngôn ngữ luôn viết hoa.

Examples

I am learning Hebrew at school.

Tôi đang học **tiếng Do Thái** ở trường.

The Hebrew alphabet has 22 letters.

Bảng chữ cái **tiếng Do Thái** có 22 chữ cái.

The Bible was originally written in Hebrew.

Kinh Thánh ban đầu được viết bằng **tiếng Do Thái**.

My grandparents still speak Hebrew at home.

Ông bà tôi vẫn nói **tiếng Do Thái** ở nhà.

She can read both Hebrew and English fluently.

Cô ấy có thể đọc thành thạo cả **tiếng Do Thái** và tiếng Anh.

Is this song in Hebrew or Yiddish?

Bài hát này là bằng **tiếng Do Thái** hay tiếng Yiddish?