"heavyweights" in Vietnamese
Definition
Chỉ vận động viên hạng nặng (như quyền anh, vật), hoặc người, tổ chức có nhiều quyền lực, ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa nghĩa đen (thể thao), vừa nghĩa bóng (người/quyền lực lớn trong lĩnh vực). Không dùng cho vật thể vật lý. 'heavyweights của ngành' nghĩa là những đơn vị mạnh nhất.
Examples
The two heavyweights will fight for the championship.
Hai **hạng nặng** này sẽ thi đấu tranh chức vô địch.
These companies are the heavyweights of the tech industry.
Các công ty này là những **người quyền lực** của ngành công nghệ.
He met several political heavyweights at the event.
Anh ấy đã gặp một số **người quyền lực** trong chính trị ở sự kiện đó.
All the heavyweights showed up at the conference, so you know it was important.
Tất cả các **người quyền lực** đều có mặt ở hội nghị, cho thấy sự kiện này rất quan trọng.
When it comes to fundraising, these are the heavyweights you want on your team.
Về gây quỹ, đây là những **người quyền lực** mà bạn muốn có trong đội.
The market is getting crowded, but the real heavyweights haven't entered yet.
Thị trường ngày càng chật chội, nhưng các **người quyền lực** thực sự vẫn chưa xuất hiện.