Type any word!

"heaved" in Vietnamese

nhấc lênthở phào

Definition

Dùng sức để nâng, di chuyển, ném vật nặng, hoặc thở mạnh ra do mệt hoặc nhẹ nhõm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi có sự gắng sức, không dùng cho hành động nhẹ. 'Heaved a sigh' nghĩa là thở mạnh biểu hiện nhẹ nhõm hoặc mệt mỏi.

Examples

She heaved the heavy box onto the table.

Cô ấy **nhấc** chiếc hộp nặng lên bàn.

He heaved a big sigh after finishing the test.

Anh ấy **thở phào** một cái lớn sau khi làm xong bài kiểm tra.

They heaved the old sofa out the door.

Họ **khiêng** chiếc ghế sofa cũ ra khỏi cửa.

She heaved the backpack onto her shoulder and set off for school.

Cô ấy **đeo** balo lên vai rồi lên đường đến trường.

He heaved himself out of the chair after a long day at work.

Anh ấy **gượng dậy** khỏi ghế sau một ngày làm việc dài.

I heaved a sigh of relief when the storm finally passed.

Tôi **thở phào nhẹ nhõm** khi cơn bão cuối cùng cũng qua đi.