"hearty" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự ấm áp, nồng nhiệt hoặc thân thiện. Với thức ăn hoặc tiếng cười, chỉ sự mạnh mẽ, lớn và làm thỏa mãn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hearty' dùng trong các cụm như 'a hearty welcome', 'hearty laughter', hoặc 'hearty meal'. Thể hiện sự mạnh mẽ và tích cực; với thức ăn, nghĩa là làm no lâu, không nhất thiết là tốt cho sức khỏe.
Examples
We enjoyed a hearty meal after the hike.
Sau chuyến leo núi, chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn **đầy đặn**.
She gave me a hearty hug.
Cô ấy đã ôm tôi rất **nồng hậu**.
His hearty laughter could be heard across the room.
Tiếng cười **ấm áp** của anh ấy vang khắp phòng.
Let me give you a hearty congratulations on your new job!
Xin gửi lời **chúc mừng nồng nhiệt** tới công việc mới của bạn!
There's nothing like a hearty soup on a cold winter day.
Không gì bằng một bát súp **đầy đặn** trong ngày đông lạnh giá.
The team exchanged hearty handshakes after winning the game.
Sau khi chiến thắng, cả đội đã bắt tay **nồng nhiệt**.