Type any word!

"heartland" in Indonesian

trung tâmvùng trọng điểm

Definition

Phần quan trọng hoặc trung tâm nhất của một quốc gia, vùng miền hoặc hoạt động, thường là nơi tập trung văn hóa hoặc kinh tế.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng để chỉ vùng có vai trò trọng điểm về chính trị, văn hóa hoặc nông nghiệp. Thường gặp dạng 'the heartland of...'. Không dùng cho các thị trấn nhỏ.

Examples

Many farms are located in the country's heartland.

Nhiều trang trại nằm ở **trung tâm** của đất nước.

The Midwest is known as the heartland of America.

Vùng Trung Tây được xem là **trung tâm** của nước Mỹ.

The festival takes place in the heartland of the city.

Lễ hội diễn ra ngay **trung tâm** của thành phố.

After growing up in the heartland, moving to the city was a big change.

Sau khi lớn lên tại **trung tâm**, chuyển lên thành phố là thay đổi lớn.

Politicians often campaign in the heartland to win support.

Các chính trị gia thường vận động tại **trung tâm** để tìm kiếm sự ủng hộ.

That small town is at the very heartland of our traditions.

Thị trấn nhỏ đó nằm ngay tại **trung tâm** truyền thống của chúng ta.