Type any word!

"hearth" in Vietnamese

lò sưởitổ ấm (nghĩa bóng)

Definition

Phần sàn hoặc khu vực trước lò sưởi; cũng có thể dùng để chỉ mái ấm, gia đình theo nghĩa tượng trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'hearth' hay dùng trong văn học hoặc khi nói về những giá trị gia đình truyền thống, rất ít dùng trong đời sống hàng ngày.

Examples

The family sat around the hearth on a cold night.

Gia đình ngồi quây quần quanh **lò sưởi** trong đêm lạnh.

He cleaned the ashes from the hearth.

Anh ấy đã dọn tro khỏi **lò sưởi**.

The cat loves to sleep on the hearth.

Con mèo thích ngủ trên **lò sưởi**.

After a long day, she felt most at peace by the hearth.

Sau một ngày dài, cô cảm thấy yên bình nhất bên **lò sưởi**.

They moved to a new city but missed their old hearth and home.

Họ chuyển đến thành phố mới nhưng vẫn nhớ **tổ ấm** và ngôi nhà cũ của mình.

Gathering around the hearth always brought the family closer together.

Mỗi khi cùng quây quần quanh **lò sưởi**, gia đình lại thêm gắn bó.